Mục lục

Trong bài này

XNK Cơ BảnbasicCập nhật 9/10/2025

Bộ thuật ngữ XNK cần biết đầu tiên cho người mới

Danh sách thuật ngữ xuất nhập khẩu cơ bản nhất, giải thích theo ngữ cảnh dễ hiểu để người mới đọc email và chứng từ không bị lạc.

Đừng học thuật ngữ như học từ vựng rời rạc

Người mới thường mở một danh sách thuật ngữ rất dài rồi cố học thuộc. Cách đó dễ nản. Với XNK, một thuật ngữ chỉ thật sự có nghĩa khi đặt trong tình huống. ETA là ngày dự kiến hàng đến, nhưng bạn cần biết nó dùng để chuẩn bị thông quan, kho, xe, thanh toán phí và nhận hàng. Payment term là điều khoản thanh toán, nhưng phải đọc cùng Incoterms, chứng từ và điều kiện release.

Bài này không thay thế từ điển đầy đủ. Nó là bộ từ đầu tiên cần biết để bạn đọc được một email thương vụ ở mức cơ bản.

Bảng viết tắt cần học kèm cụm gốc

Viết tắt Cụm tiếng Anh gốc Nghĩa tiếng Việt Dùng ở đâu
RFQ Request for Quotation Yêu cầu báo giá Buyer gửi để hỏi giá, quy cách, điều kiện bán
PI Proforma Invoice Hóa đơn chiếu lệ Seller phát hành để xác nhận đơn, đặt cọc, mở L/C
PO Purchase Order Đơn đặt hàng Buyer xác nhận ý định mua theo điều kiện đã thống nhất
MOQ Minimum Order Quantity Số lượng đặt tối thiểu Dùng khi báo giá, sản xuất, đàm phán đơn nhỏ
FOB Free On Board Giao hàng lên tàu tại cảng xếp Incoterms đường biển, cần ghi kèm cảng xếp
CIF Cost, Insurance and Freight Tiền hàng, bảo hiểm và cước tới cảng đến Seller trả cước và mua bảo hiểm, nhưng cần hiểu điểm chuyển rủi ro
DAP Delivered at Place Giao tại nơi đến Seller lo vận chuyển đến điểm đích đã nêu
ETD Estimated Time of Departure Ngày dự kiến tàu/chuyến đi Theo dõi lịch xuất hàng và deadline chứng từ
ETA Estimated Time of Arrival Ngày dự kiến tàu/chuyến đến Chuẩn bị thông quan, kho, xe, thanh toán phí đầu nhập
B/L Bill of Lading Vận đơn đường biển Chứng từ vận tải, liên quan quyền nhận hàng
C/O Certificate of Origin Chứng nhận xuất xứ Có thể dùng để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu
T/T Telegraphic Transfer Chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng Điều khoản thanh toán đơn giản nhưng phải ghi rõ mốc trả
L/C Letter of Credit Thư tín dụng chứng từ Ngân hàng thanh toán khi bộ chứng từ phù hợp
HS Harmonized System Hệ thống mã hàng hóa hài hòa Nền tảng để phân loại hàng, thuế, chính sách quản lý

Nhóm thuật ngữ về thương vụ

Thuật ngữ Hiểu đơn giản Cần nhớ
Inquiry Buyer hỏi hàng Chưa chắc là đơn hàng thật
RFQ Yêu cầu báo giá Cần đủ spec, số lượng, điều kiện
Quotation Báo giá Phải có giá, tiền tệ, Incoterms, hiệu lực
Proforma Invoice PI, hóa đơn chiếu lệ Dùng để xác nhận đơn, đặt cọc, mở L/C
Sales Contract Hợp đồng mua bán Khóa điều khoản chính
Purchase Order PO, đơn đặt hàng Cần đối chiếu với PI/hợp đồng
MOQ Số lượng tối thiểu Ảnh hưởng giá, sản xuất, logistics
Lead time Thời gian chuẩn bị/giao hàng Cần biết tính từ ngày nào

Nhóm thuật ngữ về giao hàng

Thuật ngữ Hiểu đơn giản Cần nhớ
Incoterms Quy tắc chia trách nhiệm giao hàng Phải ghi điều kiện và địa điểm
FOB Seller giao hàng lên tàu tại cảng xếp Hay dùng hàng biển, cần cẩn trọng với container
CIF Seller trả cước và mua bảo hiểm tới cảng đến Rủi ro có thể chuyển từ cảng xếp
DAP Seller giao đến nơi đến, buyer thường làm nhập khẩu Cần hiểu phí đầu nhập
Booking Đặt chỗ vận chuyển Có lịch, cut-off, vessel/voyage
ETD Ngày dự kiến tàu đi Có thể thay đổi
ETA Ngày dự kiến tàu đến Dùng để chuẩn bị đầu nhập
Cut-off Hạn chót cho một việc logistics Trễ có thể rớt tàu

Nhóm thuật ngữ về chứng từ và tiền

Thuật ngữ Hiểu đơn giản Cần nhớ
Commercial Invoice Hóa đơn thương mại Căn cứ giá trị, thanh toán, hải quan
Packing List Phiếu đóng gói Số kiện, trọng lượng, quy cách đóng
B/L Vận đơn đường biển Liên quan vận tải và quyền nhận hàng
C/O Chứng nhận xuất xứ Có thể dùng để hưởng ưu đãi thuế
T/T Chuyển tiền ngân hàng Phải ghi tỷ lệ và thời điểm trả
L/C Thư tín dụng Ngân hàng kiểm chứng từ
Deposit Tiền đặt cọc Thường trả trước khi sản xuất/giao
Balance Phần tiền còn lại Cần kiểm trước khi release nếu thỏa thuận vậy

Cách ghi glossary cá nhân

Đừng chỉ ghi “B/L = vận đơn”. Hãy ghi theo cấu trúc:

  • Term: B/L.
  • Nghĩa ngắn: vận đơn đường biển.
  • Dùng ở đâu: logistics, chứng từ, thanh toán.
  • Rủi ro nếu sai: buyer không nhận hàng, ngân hàng từ chối, release sai.
  • Câu hỏi cần hỏi: original hay telex release, consignee là ai, freight prepaid hay collect.

Khi học 30 thuật ngữ đầu tiên theo cách này, bạn sẽ hiểu nhanh hơn nhiều so với học thuộc 200 từ.

Checklist học thuật ngữ

  • Mỗi ngày chỉ học 5-7 thuật ngữ.
  • Mỗi thuật ngữ phải có ví dụ.
  • Thuật ngữ nào liên quan tiền hoặc quyền nhận hàng thì đánh dấu rủi ro cao.
  • Thuật ngữ nào liên quan hải quan, thuế, giấy phép thì không tự chốt.
  • Định kỳ nhóm lại theo dòng việc: sales, logistics, chứng từ, thanh toán, hải quan.

Prompt AI giải thích thuật ngữ

Hãy giải thích thuật ngữ XNK dưới đây cho người mới.
Output gồm: nghĩa ngắn, ví dụ, dùng ở bước nào, rủi ro nếu hiểu sai, 3 câu hỏi cần hỏi thêm.
Thuật ngữ: [dán thuật ngữ]

Lỗi thường gặp

  • Dịch từng chữ nhưng không hiểu ngữ cảnh.
  • Nghĩ một thuật ngữ có nghĩa giống nhau trong mọi chứng từ.
  • Học Incoterms nhưng không ghi địa điểm cụ thể.
  • Học payment term nhưng không hỏi điều kiện release.
  • Không cập nhật glossary khi gặp case thật.

Bài tiếp theo nên đọc

Sau khi nắm từ nền, hãy học cách đọc một báo giá và PI đơn giản. Đây là nơi nhiều thuật ngữ xuất hiện cùng nhau lần đầu.