Mục lục

Trong bài này

Thuật ngữ XNKbasicCập nhật 6/11/2025

Thuật ngữ export marketing và buyer: lead, prospect, RFQ, distributor, pipeline

Giải nghĩa thuật ngữ marketing xuất khẩu và tìm buyer B2B: lead, prospect, ICP, RFQ, MOQ, sample order, distributor, outreach, CRM và pipeline.

Vì sao đội export marketing cần glossary riêng

Marketing xuất khẩu không chỉ là đăng bài hoặc gửi email. Người làm phải hiểu ngôn ngữ của buyer, kênh B2B, chứng nhận, mùa mua hàng, pipeline, báo giá và năng lực giao hàng. Nếu dùng sai thuật ngữ, đội sales dễ đẩy nhầm lead, báo giá thiếu dữ liệu hoặc theo đuổi buyer không phù hợp.

Bài này gom các thuật ngữ dùng nhiều trong tìm buyer, đánh giá inquiry, xây CRM và làm nội dung xuất khẩu.

Viết tắt export marketing hay gặp

Viết tắt Cụm tiếng Anh gốc Nghĩa tiếng Việt Cần nhớ
B2B Business to Business Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp Chu kỳ bán thường dài và cần niềm tin
RFQ Request for Quotation Yêu cầu báo giá Cần đủ dữ liệu để báo giá có căn cứ
RFI Request for Information Yêu cầu thông tin Buyer hỏi năng lực, chứng nhận, profile
RFP Request for Proposal Yêu cầu đề xuất Thường cần proposal chi tiết hơn quotation
MOQ Minimum Order Quantity Số lượng đặt hàng tối thiểu Ảnh hưởng giá, sản xuất, đóng gói
ICP Ideal Customer Profile Hồ sơ khách hàng lý tưởng Dùng để lọc buyer phù hợp
CRM Customer Relationship Management Quản lý quan hệ khách hàng Lưu lead, stage, follow-up, owner
OEM Original Equipment Manufacturer Sản xuất theo thiết kế/thương hiệu buyer Cần kiểm quyền thiết kế và spec
ODM Original Design Manufacturer Sản xuất theo thiết kế/sản phẩm sẵn của nhà máy Buyer tùy biến trên nền có sẵn
SEO Search Engine Optimization Tối ưu công cụ tìm kiếm Giúp buyer tìm thấy supplier qua search

Thuật ngữ về khách hàng và thị trường

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Dùng để làm gì
Buyer Bên mua hàng quốc tế Có thể là importer, distributor, wholesaler, retailer, brand hoặc factory
Lead Đầu mối có khả năng trở thành khách hàng Cần được làm sạch và phân loại
Prospect Lead đã có dấu hiệu phù hợp và đáng theo đuổi Cần nuôi dưỡng bằng email/call/nội dung
Qualified lead Lead đã qua tiêu chí lọc Giúp sales tập trung vào cơ hội tốt
ICP Ideal Customer Profile, hồ sơ khách hàng lý tưởng Xác định thị trường, ngành, quy mô, vai trò, nhu cầu
Buyer persona Chân dung người ra quyết định/người ảnh hưởng Dùng để viết thông điệp và nội dung phù hợp
Target market Thị trường mục tiêu Chọn theo nhu cầu, cạnh tranh, thuế, logistics, tiêu chuẩn
Market segment Phân khúc thị trường Ví dụ food service, retail, industrial, private label
Niche Ngách thị trường Giúp tránh cạnh tranh giá trực diện
Use case Tình huống sử dụng sản phẩm Dùng để định vị offer và nội dung bán hàng

Thuật ngữ về loại buyer

Thuật ngữ Định nghĩa Câu hỏi cần hỏi
Importer Công ty nhập khẩu hàng vào thị trường Họ có license, kho, kênh phân phối, lịch sử nhập không
Distributor Nhà phân phối bán lại cho nhiều kênh Họ phủ khu vực nào, có độc quyền không
Wholesaler Nhà bán sỉ Họ mua theo volume, yêu cầu giá và đóng gói ra sao
Retailer Nhà bán lẻ Cần kiểm tiêu chuẩn listing, packaging, barcode, nhãn
Brand owner Chủ thương hiệu Có thể cần OEM/ODM/private label
Trading company Công ty thương mại trung gian Cần kiểm họ có buyer cuối thật không
Sourcing agent Đại lý tìm nguồn hàng Có thể đại diện buyer, cần làm rõ phí và quyền quyết định
Factory buyer Nhà máy mua nguyên liệu/linh kiện Cần chú ý specification, audit, lead time, quality system
Project buyer Buyer mua theo dự án Cần kiểm timeline, tender, kỹ thuật, bảo lãnh
End user Người dùng cuối Quan trọng với hàng kỹ thuật, compliance và after-sales

Thuật ngữ về inquiry và báo giá

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Dữ liệu cần có
Inquiry Yêu cầu hỏi hàng Sản phẩm, số lượng, thị trường, tiêu chuẩn, Incoterms, deadline
RFQ Request for Quotation Cần đủ thông tin để báo giá có căn cứ
RFI Request for Information Buyer hỏi năng lực, chứng nhận, profile, catalogue
RFP Request for Proposal Thường cần proposal chi tiết hơn báo giá
MOQ Minimum Order Quantity Liên quan sản xuất, đóng gói, giá và logistics
Target price Giá mục tiêu buyer mong muốn Cần kiểm có thực tế với chất lượng/Incoterms không
Lead time Thời gian sản xuất/chuẩn bị/giao hàng Cần ghi rõ từ khi nào bắt đầu tính
Sample order Đơn hàng mẫu Cần làm rõ phí mẫu, phí ship, thời gian và tiêu chí duyệt
Trial order Đơn thử nghiệm Dùng để kiểm vận hành trước khi mở rộng
Repeat order Đơn lặp lại Nền để forecast, cải thiện giá và chăm sóc buyer
Annual volume Sản lượng/năm dự kiến Cần phân biệt forecast và cam kết mua

Thuật ngữ về sản phẩm, chứng nhận và offer

Thuật ngữ Định nghĩa Vai trò trong export marketing
Product positioning Định vị sản phẩm Giúp buyer hiểu vì sao nên chọn offer
Value proposition Lý do giá trị buyer nhận được Không chỉ là giá rẻ, có thể là ổn định, chứng nhận, lead time
Private label Sản xuất/dán nhãn theo thương hiệu buyer Cần kiểm MOQ, bao bì, thiết kế, trách nhiệm nhãn
OEM Sản xuất theo thiết kế/yêu cầu của buyer Cần kiểm bản vẽ, mẫu, quyền sở hữu thiết kế
ODM Nhà sản xuất có thiết kế/sản phẩm sẵn để buyer tùy biến Cần làm rõ mức tùy biến
Certification Chứng nhận sản phẩm/nhà máy/hệ thống Dùng để mở cửa thị trường hoặc tăng niềm tin
Compliance requirement Yêu cầu tuân thủ thị trường/buyer Nhãn, an toàn, hóa chất, truy xuất, lao động, môi trường
Shelf life Hạn sử dụng Quan trọng với thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất
MOQ by packaging MOQ theo bao bì/nhãn Hay làm buyer hiểu nhầm MOQ sản phẩm
Product catalog Catalogue sản phẩm Cần đủ thông tin kỹ thuật, chứng nhận, đóng gói, ứng dụng

Thuật ngữ về kênh và chiến dịch

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Chỉ số nên theo dõi
Outreach Chủ động tiếp cận buyer qua email, LinkedIn, form, hội chợ Sent, delivered, reply, positive reply
Cold email Email gửi cho prospect chưa từng tương tác Cần cá nhân hóa và tránh spam
Follow-up Theo dõi sau lần liên hệ đầu Cần nhịp hợp lý, nội dung có giá trị
Landing page Trang đích cho sản phẩm/offer Theo dõi inquiry, form submit, conversion
Trade fair Hội chợ thương mại Cần kế hoạch trước, trong, sau hội chợ
Marketplace B2B Sàn B2B như Alibaba hoặc nền tảng ngành Cần tối ưu profile, sản phẩm, phản hồi inquiry
SEO export Tối ưu nội dung để buyer tìm thấy qua search Theo dõi keyword, traffic, inquiry quality
Content cluster Cụm nội dung theo chủ đề Giúp tăng tín nhiệm và phục vụ buyer research
Case study Câu chuyện dự án/khách hàng Chứng minh năng lực bằng tình huống thật

Thuật ngữ CRM và pipeline

Thuật ngữ Định nghĩa Cách dùng trong quản lý sales export
CRM Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng Lưu buyer, lịch sử trao đổi, stage, nhiệm vụ
Pipeline Dòng cơ hội bán hàng theo từng giai đoạn Giúp forecast và ưu tiên follow-up
Stage Giai đoạn của lead/deal Ví dụ new lead, contacted, qualified, RFQ, quoted, negotiation, won/lost
Lead scoring Chấm điểm lead Dựa trên fit, intent, volume, urgency, credibility
Deal owner Người phụ trách cơ hội Tránh bỏ sót follow-up
Next action Hành động tiếp theo Mỗi deal nên có việc tiếp theo và deadline
Conversion rate Tỷ lệ chuyển đổi Từ lead sang reply, RFQ, quotation, order
Sales cycle Chu kỳ bán hàng Thời gian từ lead đến đơn hàng
Lost reason Lý do mất cơ hội Dùng để cải thiện offer, giá, thị trường, thông điệp

Checklist đánh giá một inquiry

  • Buyer thuộc loại nào: importer, distributor, retailer, brand, factory hay trader?
  • Buyer có website, địa chỉ, lịch sử nhập, người phụ trách rõ không?
  • Inquiry có đủ sản phẩm, quy cách, số lượng, thị trường, chứng nhận, Incoterms, deadline không?
  • Target price có thực tế với MOQ, chất lượng và logistics không?
  • Buyer đang hỏi thật, đang khảo giá hay đang thu thập supplier list?
  • Cần gửi catalogue, company profile, certificate, sample policy hay quotation trước?
  • Deal đã có owner, stage, next action và deadline trong CRM chưa?

Prompt AI chuẩn hóa inquiry buyer

Bạn là trợ lý export marketing.
Hãy đọc inquiry dưới đây và chuẩn hóa thành bản đánh giá buyer.

Output:
- Tóm tắt buyer và loại buyer
- Nhu cầu sản phẩm
- Thông tin đã đủ để báo giá
- Thông tin còn thiếu cần hỏi
- Điểm tín hiệu tốt
- Điểm rủi ro hoặc nghi vấn
- Email trả lời đề xuất
- Stage CRM và next action

Không kết luận buyer chắc chắn uy tín nếu thiếu dữ liệu xác minh.

Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ buyer

  • Gọi mọi contact là buyer, trong khi họ có thể chỉ là agent, trader, assistant hoặc người thu thập báo giá.
  • Nhầm lead với prospect, khiến đội sales theo đuổi cả những đầu mối chưa có dấu hiệu phù hợp.
  • Xem RFQ là cơ hội chắc chắn mà không kiểm quy cách, volume, timeline, target price và quyền quyết định.
  • Dùng ICP quá chung như “mọi importer” nên email và catalogue không chạm đúng nhu cầu.
  • Không tách inquiry thật, khảo giá và yêu cầu spam, làm pipeline phình to nhưng chất lượng thấp.
  • Dịch thuật ngữ marketing sang tiếng Việt nhưng không gắn với stage, owner và next action trong CRM.