Export marketing kit: website, catalogue, profile và sample
Bộ tài sản marketing tối thiểu để buyer quốc tế kiểm chứng năng lực: website tiếng Anh, catalogue, company profile, product sheet, chứng nhận và sample policy.
Export marketing kit là gì
Export marketing kit là bộ tài sản giúp buyer quốc tế kiểm chứng doanh nghiệp trước khi họ phản hồi, hỏi giá hoặc yêu cầu mẫu. Đây là “bộ chứng từ của marketing”: không trực tiếp thay hợp đồng hay chứng từ xuất khẩu, nhưng quyết định buyer có tin để bước tiếp hay không.
Một bộ kit tốt giúp sales không phải giải thích lại từ đầu trong mỗi email, đồng thời làm cho website, hội chợ, LinkedIn, B2B platform và outreach đồng nhất thông điệp.
Thành phần tối thiểu
| Tài sản | Mục tiêu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Website tiếng Anh | Buyer kiểm chứng nhanh | Rõ sản phẩm, năng lực, chứng nhận, form liên hệ |
| Company profile | Giới thiệu doanh nghiệp | 6-10 trang, viết theo góc nhìn buyer |
| Catalogue | Trình bày dòng sản phẩm | Có spec, ảnh, đóng gói, MOQ nếu phù hợp |
| Product sheet | Bán từng sản phẩm cụ thể | Một trang/sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm |
| Certification pack | Tạo niềm tin tuân thủ | Chứng nhận, test report, audit, tài liệu truy xuất |
| Sample policy | Giảm ma sát thử hàng | Phí mẫu, thời gian chuẩn bị, courier, điều kiện |
| Email templates | Phản hồi nhanh | Inquiry, gửi catalogue, báo giá, follow-up |
Website tiếng Anh nên có gì
Website xuất khẩu cần rõ và đáng tin hơn là đẹp. Các trang tối thiểu:
- Home: định vị một câu, sản phẩm chính, chứng nhận, CTA.
- Products: danh mục sản phẩm, ảnh thật, thông số, ứng dụng.
- About/Factory: năng lực, quy trình, công suất, hình ảnh nhà máy.
- Certifications: chứng nhận, tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng.
- Export markets: thị trường đã xuất hoặc thị trường phục vụ.
- Contact: form ngắn, email, WhatsApp/phone nếu có.
Không nên dùng ảnh stock quá nhiều. Buyer quốc tế thường muốn thấy ảnh sản phẩm, đóng gói, nhà máy, kho, mẫu và quy trình thật.
Catalogue và company profile khác nhau thế nào
Company profile trả lời “doanh nghiệp này có đáng tin không?”. Catalogue trả lời “sản phẩm này có phù hợp không?”. Hai tài liệu không nên trộn lẫn quá nhiều.
| Tài liệu | Nội dung chính |
|---|---|
| Company profile | Lịch sử, năng lực, nhà máy, chứng nhận, QC, thị trường, quy trình làm việc |
| Catalogue | Dòng sản phẩm, spec, ảnh, packaging, MOQ, ứng dụng, tùy biến |
| Product sheet | Một sản phẩm/nhóm sản phẩm với thông tin sâu hơn để gửi đúng nhu cầu |
Cấu trúc product sheet một trang
- Tên sản phẩm và hình ảnh chính.
- Mô tả ngắn theo nhu cầu buyer.
- Spec: kích thước, chất liệu, grade, thành phần, tiêu chuẩn.
- Packaging: inner/outer carton, pallet, container loading nếu có.
- MOQ, lead time, sample lead time.
- Chứng nhận/test report liên quan.
- Tùy biến OEM/private label nếu có.
- CTA: gửi yêu cầu spec, nhận báo giá, đặt mẫu.
Checklist trước khi gửi kit cho buyer
- Tất cả tài liệu dùng cùng tên công ty, logo, email, website.
- Số liệu công suất, MOQ, lead time không mâu thuẫn.
- Ảnh đủ nét, không méo, không dùng ảnh không có quyền.
- Chứng nhận còn hiệu lực.
- File PDF không quá nặng để gửi email.
- Có phiên bản rút gọn cho email đầu tiên và phiên bản đầy đủ cho buyer đã quan tâm.
Prompt AI rà soát marketing kit
Bạn là buyer quốc tế khó tính.
Hãy rà soát export marketing kit dưới đây và chỉ ra:
1. Điểm tạo niềm tin.
2. Điểm còn mơ hồ.
3. Câu hỏi buyer sẽ hỏi tiếp.
4. Cách viết lại thông điệp để chuyên nghiệp hơn.
5. 10 thông tin còn thiếu trước khi gửi buyer.
Lỗi thường gặp
- Catalogue quá đẹp nhưng thiếu spec, MOQ, packaging.
- Profile nói nhiều khẩu hiệu, thiếu bằng chứng.
- Website có form liên hệ nhưng không ai phản hồi nhanh.
- Mỗi tài liệu dùng một cách nói khác nhau về sản phẩm và năng lực.
- Không có sample policy, khiến buyer không biết bước tiếp theo.