Tổng quan Incoterms 2020: 11 điều kiện và cách đọc đúng
Bản đồ 11 điều kiện Incoterms 2020 theo điểm giao hàng, chuyển rủi ro, bên thuê vận tải, bảo hiểm và trách nhiệm xuất nhập khẩu.
Incoterms 2020 là gì
Incoterms là bộ quy tắc của ICC giúp phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao hàng quốc tế. Incoterms không phải hợp đồng hoàn chỉnh, nhưng là ngôn ngữ chung để hai bên hiểu ai làm gì, ai trả chi phí nào, rủi ro chuyển ở đâu và ai chịu trách nhiệm vận chuyển.
Khi dùng Incoterms, luôn ghi đủ điều kiện, địa điểm và phiên bản. Ví dụ:
FOB Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam - Incoterms 2020
Incoterms trả lời câu hỏi nào
Incoterms trả lời bốn câu hỏi cốt lõi:
- Người bán giao hàng ở đâu?
- Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua tại điểm nào?
- Bên nào thuê vận tải chính và trả cước?
- Bên nào làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu, mua bảo hiểm và cung cấp chứng từ?
Incoterms không điều chỉnh gì
Incoterms không tự giải quyết:
- Quyền sở hữu hàng hóa chuyển lúc nào.
- Người mua trả tiền lúc nào.
- Hàng có đạt chất lượng hay không.
- Phạt chậm giao, claim, bảo hành.
- Luật áp dụng, trọng tài, bất khả kháng.
- Hạn mức tín dụng, đặt cọc, ngân hàng, L/C.
Vì vậy, hợp đồng vẫn phải có điều khoản riêng cho thanh toán, chất lượng, chứng từ, khiếu nại và tranh chấp.
Bản đồ 11 điều kiện
| Điều kiện | Điểm chuyển rủi ro chính | Seller thuê vận tải chính? | Seller mua bảo hiểm? | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| EXW | Tại cơ sở người bán | Không | Không | Mọi phương thức, nhưng thực tế cần rất cẩn trọng |
| FCA | Khi giao cho carrier tại điểm chỉ định | Không | Không | Mọi phương thức, hợp hàng container |
| FAS | Khi hàng đặt dọc mạn tàu | Không | Không | Đường biển/hàng rời |
| FOB | Khi hàng lên tàu tại cảng xếp | Không | Không | Đường biển/hàng rời, hay dùng cho container nhưng dễ sai |
| CFR | Khi hàng lên tàu tại cảng xếp | Có | Không | Đường biển |
| CIF | Khi hàng lên tàu tại cảng xếp | Có | Có, tối thiểu | Đường biển |
| CPT | Khi giao cho carrier đầu tiên | Có | Không | Mọi phương thức |
| CIP | Khi giao cho carrier đầu tiên | Có | Có, mức rộng hơn CIF | Mọi phương thức |
| DAP | Tại nơi đến, chưa dỡ hàng | Có | Không bắt buộc | Mọi phương thức |
| DPU | Tại nơi đến, đã dỡ hàng | Có | Không bắt buộc | Mọi phương thức |
| DDP | Tại nơi đến, đã thông quan nhập | Có | Không bắt buộc | Mọi phương thức, rủi ro cao với seller |
Bốn nhóm cần nhớ
| Nhóm | Logic |
|---|---|
| E | Người mua lo gần như toàn bộ sau điểm nhận hàng |
| F | Người bán giao cho carrier/người mua chỉ định, người mua trả cước chính |
| C | Người bán trả cước chính, nhưng rủi ro chuyển sớm tại nước xuất |
| D | Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng đến nước nhập/nơi đến |
Nhóm C là nhóm dễ nhầm nhất: seller trả cước đến nơi đến, nhưng rủi ro thường đã chuyển sớm ở nước xuất. CIF không có nghĩa seller chịu rủi ro đến cảng đến.
Checklist dùng Incoterms
- Có ghi địa điểm cụ thể chưa?
- Có ghi phiên bản
Incoterms 2020chưa? - Điều kiện có phù hợp phương thức vận tải không?
- Ai book tàu/air/truck?
- Ai trả local charges đầu xuất/đầu nhập?
- Ai mua bảo hiểm, mức bảo hiểm nào?
- Ai chịu rủi ro tại từng chặng?
- Chứng từ vận tải sẽ ghi freight prepaid hay collect?
- Điều kiện có khớp báo giá, hợp đồng, invoice, B/L không?
Prompt AI tóm tắt Incoterms
Bạn là chuyên viên ngoại thương.
Hãy giải thích điều kiện Incoterms dưới đây theo 5 mục: điểm giao hàng, điểm chuyển rủi ro, chi phí seller chịu, chi phí buyer chịu, chứng từ cần chú ý.
Nếu điều kiện ghi thiếu địa điểm hoặc phiên bản, hãy cảnh báo.
Lỗi thường gặp
- Ghi
FOB VietnamhoặcCIF Koreamà không có cảng/địa điểm cụ thể. - Dùng FOB/CFR/CIF cho vận tải hàng không hoặc vận tải đa phương thức.
- Nghĩ CIF nghĩa là seller chịu rủi ro đến cảng đến.
- Nhận DDP khi chưa hiểu thuế nhập khẩu, VAT, giấy phép và importer of record.
- Nhầm Incoterms với payment term.