Thuật ngữ XNKbasicCập nhật 26/10/2025
Thuật ngữ Incoterms và giao hàng: delivery, risk, freight, POL, POD
Giải nghĩa các thuật ngữ hay gặp khi đọc Incoterms, báo giá và booking: điểm giao hàng, chuyển rủi ro, cước, cảng đi, cảng đến, FCL, LCL và cut-off.
Vì sao thuật ngữ Incoterms dễ gây hiểu sai
Incoterms không chỉ là ba chữ như FOB, CIF hay DDP. Mỗi điều kiện cần hiểu theo bốn lớp: ai giao hàng ở đâu, rủi ro chuyển tại điểm nào, chi phí nào thuộc về ai và chứng từ/vận tải/bảo hiểm do ai sắp xếp.
Lỗi phổ biến là dịch Incoterms thành một câu quá ngắn rồi dùng để báo giá. Ví dụ “CIF là bên bán chịu cước và bảo hiểm” chưa đủ, vì vẫn phải làm rõ cảng đến, loại bảo hiểm, chứng từ, thời điểm chuyển rủi ro và các phí địa phương.
Viết tắt Incoterms và logistics cần biết
| Viết tắt |
Cụm tiếng Anh gốc |
Nghĩa tiếng Việt |
Cần nhớ |
| EXW |
Ex Works |
Giao tại xưởng/cơ sở seller |
Buyer chịu phần lớn việc còn lại |
| FCA |
Free Carrier |
Giao cho người chuyên chở |
Hay phù hợp hơn FOB với hàng container |
| FOB |
Free On Board |
Giao hàng lên tàu |
Dùng cho hàng biển, cần cảng xếp cụ thể |
| CFR |
Cost and Freight |
Tiền hàng và cước |
Seller trả cước, rủi ro thường chuyển khi lên tàu |
| CIF |
Cost, Insurance and Freight |
Tiền hàng, bảo hiểm và cước |
Seller mua bảo hiểm tối thiểu |
| CPT |
Carriage Paid To |
Cước trả tới nơi đến |
Rủi ro chuyển khi giao cho carrier đầu tiên |
| CIP |
Carriage and Insurance Paid To |
Cước và bảo hiểm trả tới nơi đến |
Bảo hiểm rộng hơn CIF theo Incoterms 2020 |
| DAP |
Delivered at Place |
Giao tại nơi đến |
Buyer thường làm nhập khẩu |
| DPU |
Delivered at Place Unloaded |
Giao tại nơi đến đã dỡ hàng |
Seller chịu thêm rủi ro dỡ hàng |
| DDP |
Delivered Duty Paid |
Giao đã nộp thuế nhập khẩu |
Rủi ro cao nếu seller không kiểm soát đầu nhập |
| POL |
Port of Loading |
Cảng xếp hàng |
Phải khớp booking và B/L |
| POD |
Port of Discharge |
Cảng dỡ hàng |
Không luôn là nơi giao cuối |
| FCL |
Full Container Load |
Hàng nguyên container |
Một lô/container, thường không ghép hàng |
| LCL |
Less than Container Load |
Hàng lẻ ghép container |
Qua CFS, nhiều phí và deadline hơn |
| CY |
Container Yard |
Bãi container |
Hay dùng với FCL |
| CFS |
Container Freight Station |
Kho gom/rút hàng lẻ |
Hay dùng với LCL |
Thuật ngữ lõi trong Incoterms
| Thuật ngữ |
Định nghĩa ngắn |
Cần hỏi thêm |
| Incoterms |
Bộ quy tắc phân chia trách nhiệm giao hàng, chi phí và rủi ro giữa seller và buyer |
Dùng phiên bản nào, ví dụ Incoterms 2020 |
| Delivery |
Hành vi giao hàng theo Incoterms, thường là điểm chuyển rủi ro |
Delivery không luôn là hàng tới kho buyer |
| Risk transfer |
Thời điểm/địa điểm rủi ro mất mát, hư hỏng chuyển từ seller sang buyer |
Rủi ro chuyển ở đâu, có bằng chứng gì |
| Cost allocation |
Phân chia chi phí giữa seller và buyer |
Cước, local charges, thuế, phí chứng từ thuộc bên nào |
| Named place |
Địa điểm được nêu sau điều kiện Incoterms |
Cần ghi rõ cảng, kho, terminal hoặc địa chỉ |
| Place of delivery |
Điểm seller hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo Incoterms |
Không luôn trùng với place of destination |
| Place of destination |
Điểm đến được nêu trong thỏa thuận vận chuyển/giao hàng |
Cần phân biệt điểm đến và điểm chuyển rủi ro |
| Export clearance |
Thủ tục hải quan xuất khẩu |
Bên nào chịu trách nhiệm khai xuất |
| Import clearance |
Thủ tục hải quan nhập khẩu |
Với DDP, seller có trách nhiệm lớn tại nước nhập |
| Main carriage |
Chặng vận tải chính quốc tế |
Ai book, ai trả cước, ai nhận chứng từ vận tải |
11 điều kiện Incoterms 2020
| Điều kiện |
Cách hiểu ngắn |
Điểm cần cẩn trọng |
| EXW |
Seller đặt hàng sẵn tại cơ sở của mình, buyer chịu phần lớn việc còn lại |
Buyer thường khó tự làm export clearance tại nước seller |
| FCA |
Seller giao hàng cho carrier hoặc người do buyer chỉ định tại nơi nêu tên |
Phù hợp hơn FOB với hàng container trong nhiều tình huống |
| FAS |
Seller đặt hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp |
Dùng cho hàng rời/hàng dự án, không phổ biến với container |
| FOB |
Seller giao hàng lên tàu tại cảng xếp |
Với container, cần cân nhắc FCA vì hàng giao tại terminal trước khi lên tàu |
| CFR |
Seller trả cước tới cảng đến, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu |
Buyer chịu rủi ro dù seller trả cước |
| CIF |
Seller trả cước và mua bảo hiểm tối thiểu tới cảng đến |
Cần kiểm mức bảo hiểm, người thụ hưởng, loại hàng |
| CPT |
Seller trả cước tới nơi đến nêu tên, rủi ro chuyển khi giao cho carrier đầu tiên |
Dễ nhầm giữa điểm trả cước và điểm chuyển rủi ro |
| CIP |
Giống CPT nhưng seller phải mua bảo hiểm theo mức cao hơn CIF |
Cần kiểm chứng từ bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm |
| DAP |
Seller giao khi hàng đặt dưới quyền định đoạt của buyer trên phương tiện đến, chưa dỡ |
Buyer thường làm import clearance và trả thuế nhập |
| DPU |
Seller giao khi hàng đã dỡ tại nơi đến nêu tên |
Seller chịu rủi ro thêm phần dỡ hàng |
| DDP |
Seller giao hàng đã thông quan nhập và nộp thuế/phí liên quan |
Rủi ro rất cao nếu seller không có năng lực tại nước nhập |
Thuật ngữ vận tải thường đi kèm Incoterms
| Thuật ngữ |
Định nghĩa |
Tác động đến nghiệp vụ |
| Freight |
Cước vận tải chính |
Cần biết prepaid hay collect, gồm những surcharge nào |
| Freight prepaid |
Cước đã trả ở đầu đi hoặc do bên shipper/seller trả theo thỏa thuận |
Hay gặp ở CIF/CFR/CPT/CIP |
| Freight collect |
Cước thu ở đầu đến hoặc do consignee/buyer trả |
Hay gặp ở FOB/FCA nếu buyer book cước |
| Local charges |
Phí địa phương của hãng tàu/forwarder tại đầu đi hoặc đầu đến |
Không nên gộp mơ hồ vào freight quote |
| POL |
Port of Loading, cảng xếp hàng |
Phải khớp booking, B/L, L/C nếu có |
| POD |
Port of Discharge, cảng dỡ hàng |
Không luôn là điểm giao cuối cùng |
| Place of receipt |
Nơi carrier nhận hàng trước cảng xếp, nếu vận tải đa phương thức |
Có thể là kho ICD/CFS |
| Place of delivery |
Nơi carrier giao hàng sau cảng dỡ, nếu vận tải đa phương thức |
Cần phân biệt với delivery theo Incoterms |
| Terminal |
Cảng/khu vực tiếp nhận container hoặc hàng |
Nhiều phí phát sinh nằm ở terminal |
| CY |
Container Yard, bãi container |
Hay dùng trong FCL |
| CFS |
Container Freight Station, kho gom/rút hàng lẻ |
Hay dùng trong LCL |
FCL, LCL và loại container
| Thuật ngữ |
Cách hiểu |
Khi dùng |
| FCL |
Full Container Load, hàng nguyên container |
Một shipper/consignee hoặc một lô chiếm container |
| LCL |
Less than Container Load, hàng lẻ gom chung container |
Phù hợp lô nhỏ, cần chú ý CFS charge và lịch gom/rút |
| 20GP/40GP |
Container khô phổ thông 20 feet/40 feet |
Hàng thông thường |
| 40HC |
Container cao 40 feet |
Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Reefer |
Container lạnh |
Hàng cần nhiệt độ kiểm soát |
| Open top/Flat rack |
Container đặc biệt cho hàng quá khổ/quá tải |
Cần kiểm phí, lashing, permit và routing |
| SOC |
Shipper Owned Container, container của shipper |
Cần kiểm trách nhiệm container và nơi trả |
| COC |
Carrier Owned Container, container của hãng tàu |
Phổ biến trong vận tải container |
Cut-off và deadline logistics
| Thuật ngữ |
Định nghĩa |
Rủi ro nếu trễ |
| Booking cut-off |
Hạn đặt chỗ hoặc xác nhận booking |
Không có chỗ trên chuyến mong muốn |
| SI cut-off |
Hạn gửi Shipping Instruction |
Phạt sửa B/L, rớt lịch phát hành chứng từ |
| VGM cut-off |
Hạn nộp Verified Gross Mass |
Container không được xếp tàu |
| CY cut-off |
Hạn hạ container vào bãi |
Rớt tàu hoặc phát sinh phí đổi lịch |
| CFS cut-off |
Hạn giao hàng lẻ vào kho CFS |
Hàng lẻ không kịp đóng/gom |
| Customs cut-off |
Hạn hoàn tất thủ tục hải quan theo yêu cầu tuyến/chuyến |
Không kịp load |
Checklist đọc một báo giá giao hàng
- Điều kiện Incoterms có ghi phiên bản và địa điểm cụ thể chưa?
- Giá đã bao gồm freight, local charges, THC, documentation fee, seal fee chưa?
- Cước prepaid hay collect?
- Free time đầu đi/đầu đến bao nhiêu ngày?
- Lịch ETD/ETA là direct hay transshipment?
- Với CIF/CIP, bảo hiểm loại nào, mức bảo hiểm bao nhiêu, ai là người thụ hưởng?
- Với DAP/DDP, ai chịu phí dỡ hàng, thuế nhập, kiểm tra chuyên ngành và chi phí phát sinh tại đầu nhập?
- Với hàng container, dùng FOB hay FCA có phù hợp với cách giao hàng thực tế không?
Prompt AI giải thích Incoterms trong báo giá
Bạn là trợ lý nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
Hãy đọc báo giá và điều kiện giao hàng dưới đây, sau đó giải thích bằng bảng:
- Điều kiện Incoterms và địa điểm nêu tên
- Chi phí seller chịu
- Chi phí buyer chịu
- Điểm chuyển rủi ro
- Deadline logistics cần theo dõi
- Câu hỏi cần xác nhận trước khi chốt giá
Không kết luận trách nhiệm cuối cùng nếu báo giá thiếu địa điểm, phiên bản Incoterms hoặc phụ phí.
Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ giao hàng
- Dịch
delivery thành “hàng tới nơi” mà quên điểm chuyển rủi ro theo Incoterms.
- Ghi
FOB, CIF, DAP nhưng thiếu named place và phiên bản Incoterms.
- Nhầm freight với tổng chi phí logistics, bỏ sót local charges, surcharge, THC và phí chứng từ.
- Dùng FOB cho hàng container theo thói quen dù thực tế giao cho carrier tại terminal phù hợp FCA hơn.
- Xem ETD/ETA là ngày chắc chắn, không cập nhật khi đổi vessel, delay hoặc transshipment.
- Không tách POL/POD với place of receipt/place of delivery, làm B/L, booking và báo giá lệch nhau.