Thuật ngữ XNKintermediateCập nhật 31/10/2025
Thuật ngữ thanh toán quốc tế: T/T, L/C, D/P, D/A, discrepancy
Giải nghĩa các thuật ngữ thanh toán quốc tế thường gặp trong xuất nhập khẩu, từ chuyển tiền, nhờ thu, L/C đến sai biệt chứng từ và release hàng.
Thanh toán quốc tế không chỉ là chọn T/T hay L/C
Khi đọc một điều khoản thanh toán, cần nhìn đủ bốn câu hỏi: trả bao nhiêu, trả khi nào, trả dựa trên điều kiện gì và ai đang kiểm soát chứng từ/hàng hóa ở từng thời điểm.
Một dòng “Payment: T/T” gần như chưa đủ để vận hành. Nó cần được làm rõ thành đặt cọc bao nhiêu phần trăm, balance trả trước shipment hay trước release B/L, phí ngân hàng bên nào chịu, đồng tiền nào, tài khoản nào, quy trình xác minh thay đổi tài khoản ra sao.
Viết tắt thanh toán cần đọc đúng
| Viết tắt |
Cụm tiếng Anh gốc |
Nghĩa tiếng Việt |
Cần nhớ |
| T/T |
Telegraphic Transfer |
Chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng |
Phải ghi rõ tỷ lệ và thời điểm trả |
| L/C |
Letter of Credit |
Thư tín dụng chứng từ |
Ngân hàng kiểm chứng từ, không kiểm hàng thật |
| D/P |
Documents against Payment |
Trả tiền đổi chứng từ |
Buyer trả tiền rồi mới nhận chứng từ |
| D/A |
Documents against Acceptance |
Chấp nhận hối phiếu rồi trả sau |
Seller chịu rủi ro tín dụng cao hơn |
| CAD |
Cash Against Documents |
Trả tiền đổi chứng từ |
Cần làm rõ gửi qua ngân hàng hay trực tiếp |
| B/E |
Bill of Exchange |
Hối phiếu |
Dùng trong nhờ thu hoặc một số L/C |
| UCP |
Uniform Customs and Practice for Documentary Credits |
Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ |
Thường gặp là UCP 600 |
| ISBP |
International Standard Banking Practice |
Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế |
Hỗ trợ kiểm chứng từ theo L/C |
Nhóm phương thức thanh toán
| Thuật ngữ |
Định nghĩa ngắn |
Rủi ro chính |
| T/T |
Telegraphic Transfer, chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng |
Nếu trả sau, seller chịu rủi ro công nợ; nếu trả trước, buyer chịu rủi ro giao hàng |
| Advance payment |
Thanh toán trước một phần hoặc toàn bộ |
Buyer cần kiểm uy tín seller và điều kiện hoàn tiền |
| Balance payment |
Phần thanh toán còn lại |
Seller cần kiểm tiền vào tài khoản trước khi release nếu thỏa thuận như vậy |
| L/C |
Letter of Credit, thư tín dụng ngân hàng thanh toán dựa trên chứng từ phù hợp |
Rủi ro discrepancy, chi phí, deadline và wording |
| D/P |
Documents against Payment, trả tiền đổi chứng từ |
Buyer có thể bỏ hàng nếu không trả |
| D/A |
Documents against Acceptance, chấp nhận hối phiếu rồi trả sau |
Seller chịu rủi ro tín dụng cao hơn |
| Open account |
Giao hàng trước, buyer trả sau theo kỳ hạn |
Rủi ro cao cho seller nếu không có credit control |
| Escrow |
Bên thứ ba giữ tiền theo điều kiện thỏa thuận |
Cần kiểm nền tảng, điều kiện release và phí |
| CAD |
Cash Against Documents, trả tiền đổi chứng từ |
Cần làm rõ chứng từ gửi qua ngân hàng hay gửi trực tiếp |
Thuật ngữ trong L/C
| Thuật ngữ |
Định nghĩa ngắn |
Điểm cần kiểm |
| Applicant |
Người yêu cầu mở L/C, thường là buyer |
Có khớp buyer trong hợp đồng không |
| Beneficiary |
Người thụ hưởng L/C, thường là seller |
Tên pháp nhân phải chính xác |
| Issuing bank |
Ngân hàng phát hành L/C |
Năng lực, quốc gia, rủi ro ngân hàng |
| Advising bank |
Ngân hàng thông báo L/C cho beneficiary |
Kiểm xác thực L/C |
| Confirming bank |
Ngân hàng xác nhận thêm cam kết thanh toán |
Giảm rủi ro issuing bank/quốc gia nhưng tăng phí |
| Nominated bank |
Ngân hàng được chỉ định thanh toán/chiết khấu/chấp nhận |
Cần đọc đúng vai trò |
| Negotiating bank |
Ngân hàng thương lượng/chiết khấu bộ chứng từ |
Hay gặp trong L/C có negotiation |
| Availability |
L/C có hiệu lực thanh toán bằng cách nào |
By payment, deferred payment, acceptance, negotiation |
| Latest shipment date |
Ngày giao hàng muộn nhất |
B/L on board date phải phù hợp |
| Expiry date |
Ngày hết hiệu lực L/C |
Cần kiểm nơi hết hiệu lực |
| Presentation period |
Thời hạn xuất trình chứng từ |
Trễ có thể bị discrepancy |
| Discrepancy |
Sai biệt chứng từ so với L/C |
Có thể bị từ chối thanh toán hoặc phải xin waiver |
| Amendment |
Sửa đổi L/C |
Phải được các bên liên quan chấp nhận |
| UCP 600 |
Bộ quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ |
Cần hiểu nguyên tắc ngân hàng xử lý chứng từ |
| ISBP |
Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế để kiểm chứng từ |
Hỗ trợ đọc yêu cầu chứng từ L/C |
Thuật ngữ nhờ thu và hối phiếu
| Thuật ngữ |
Định nghĩa |
Lưu ý |
| Collection |
Nhờ thu chứng từ qua ngân hàng |
Ngân hàng xử lý chứng từ nhưng không cam kết thanh toán như L/C |
| Remitting bank |
Ngân hàng bên seller gửi chứng từ nhờ thu |
Cần hướng dẫn chính xác |
| Collecting bank |
Ngân hàng bên buyer thu tiền/chấp nhận |
Cần biết buyer làm việc với ngân hàng nào |
| Presenting bank |
Ngân hàng xuất trình chứng từ cho buyer |
Có thể là collecting bank |
| Bill of Exchange |
Hối phiếu |
Dùng trong D/P, D/A hoặc một số L/C |
| Sight draft |
Hối phiếu trả ngay |
Buyer/ngân hàng trả khi nhìn thấy/xuất trình phù hợp |
| Usance draft |
Hối phiếu kỳ hạn |
Trả sau một thời hạn nhất định |
| Acceptance |
Chấp nhận hối phiếu |
Với D/A, seller vẫn chịu rủi ro buyer không trả khi đáo hạn |
| Maturity date |
Ngày đáo hạn thanh toán |
Cần theo dõi công nợ và nhắc thanh toán |
Thuật ngữ về release chứng từ và hàng
| Thuật ngữ |
Định nghĩa ngắn |
Rủi ro |
| Release B/L |
Cho phép buyer/consignee nhận hàng theo hình thức chứng từ đã chọn |
Release trước khi tiền an toàn có thể mất quyền kiểm soát hàng |
| Surrender |
Nộp lại B/L gốc ở đầu đi để hãng tàu release hàng ở đầu đến |
Cần xác nhận điều kiện thanh toán trước |
| Telex release |
Hãng tàu/agent thông báo đầu đến cho release không cần B/L gốc |
Dùng sai thời điểm rất rủi ro |
| Original document dispatch |
Gửi bộ chứng từ gốc |
Cần kiểm courier, tracking, người nhận, điều kiện thanh toán |
| Waiver |
Chấp nhận bỏ qua sai biệt hoặc yêu cầu |
Với L/C, buyer/ngân hàng có thể waiver discrepancy nhưng không nên phụ thuộc |
| Bank charge |
Phí ngân hàng |
Cần ghi rõ phí bên nào chịu: OUR, SHA, BEN tùy ngữ cảnh chuyển tiền |
Cặp thuật ngữ dễ nhầm trong thanh toán
| Cặp thuật ngữ |
Khác nhau |
Rủi ro nếu nhầm |
| L/C và D/P |
L/C có cam kết ngân hàng nếu chứng từ phù hợp, D/P là nhờ thu trả tiền đổi chứng từ |
Đánh giá sai mức an toàn |
| Advance và deposit |
Cả hai đều là tiền trước, nhưng deposit thường là đặt cọc theo tỷ lệ |
Hợp đồng không rõ điều kiện hoàn/hủy |
| Before shipment và before release |
Trả trước khi hàng đi khác trả trước khi release B/L |
Seller có thể mất kiểm soát hàng nếu release sớm |
| Discrepancy và typo |
Typo có thể là một dạng sai biệt nếu ảnh hưởng yêu cầu chứng từ |
Xem nhẹ lỗi chứng từ trong L/C |
| Payment received và payment instruction |
Tiền đã vào tài khoản khác với buyer gửi lệnh chuyển tiền |
Release dựa trên ảnh lệnh chuyển tiền rất rủi ro |
Checklist đọc payment term
- Phương thức thanh toán là gì: T/T, L/C, D/P, D/A, open account hay kết hợp?
- Tỷ lệ thanh toán từng đợt là bao nhiêu?
- Mốc thanh toán dựa trên điều gì: ký hợp đồng, PI, production, shipment, B/L copy, release, arrival?
- Seller có giữ được quyền kiểm soát chứng từ/hàng cho tới khi tiền an toàn không?
- Nếu L/C, đã kiểm applicant, beneficiary, latest shipment date, expiry, presentation period và chứng từ yêu cầu chưa?
- Nếu D/A/open account, có credit limit, người duyệt và lịch nhắc công nợ không?
- Có quy trình xác minh tài khoản ngân hàng và chống email fraud không?
Prompt AI giải thích payment term
Bạn là trợ lý kiểm soát thanh toán quốc tế.
Hãy giải thích các thuật ngữ trong payment term dưới đây cho nhân sự mới.
Output:
- Thuật ngữ
- Định nghĩa nghiệp vụ
- Rủi ro cho seller
- Rủi ro cho buyer
- Câu hỏi cần xác nhận
- Checklist trước khi giao hàng hoặc release chứng từ
Không kết luận điều khoản an toàn nếu thiếu thông tin buyer, ngân hàng, chứng từ và lịch sử giao dịch.
Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ thanh toán
- Ghi
T/T nhưng không nêu tỷ lệ, mốc thanh toán, phí ngân hàng và điều kiện release.
- Nhầm payment instruction hoặc ảnh lệnh chuyển tiền với tiền đã vào tài khoản.
- Xem L/C là an toàn tuyệt đối mà không kiểm issuing bank, wording, deadline, chứng từ và discrepancy.
- Dùng
before shipment, before delivery và before release thay thế nhau dù rủi ro kiểm soát hàng khác nhau.
- Chấp nhận D/A hoặc open account cho buyer mới mà không có credit limit, bảo hiểm tín dụng hoặc phê duyệt nội bộ.
- Không có quy trình xác minh thay đổi tài khoản ngân hàng, dễ gặp rủi ro email fraud.