Mục lục

Trong bài này

Thuật ngữ XNKintermediateCập nhật 3/11/2025

Thuật ngữ hải quan và compliance: HS code, C/O, thuế, kiểm tra chuyên ngành

Giải nghĩa các thuật ngữ hải quan, thuế nhập khẩu, xuất xứ, FTA, kiểm tra chuyên ngành và compliance để tránh dùng sai trong báo giá và vận hành.

Vì sao thuật ngữ hải quan cần điểm dừng an toàn

Thuật ngữ hải quan và compliance thường liên quan trực tiếp đến thuế, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, truy thu, phạt và khả năng thông quan. Vì vậy, định nghĩa trong wiki chỉ nên dùng để hiểu khái niệm và đặt câu hỏi đúng. Kết luận cuối cùng cần dựa trên quy định hiện hành, hồ sơ thật và người phụ trách chuyên môn.

Đặc biệt, AI có thể giúp tóm tắt tài liệu, tạo checklist, phát hiện thiếu thông tin, nhưng không nên tự chốt HS code, thuế suất, giấy phép hoặc kết luận hàng được phép xuất/nhập.

Viết tắt hải quan và compliance hay gặp

Viết tắt Cụm tiếng Anh gốc Nghĩa tiếng Việt Cần nhớ
HS Harmonized System Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa Nền để phân loại mã hàng
C/O Certificate of Origin Chứng nhận xuất xứ Có thể dùng để hưởng ưu đãi thuế
FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Liên quan thuế ưu đãi và quy tắc xuất xứ
VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng Cần tính trong landed cost và dòng tiền
MFN Most Favoured Nation Thuế suất tối huệ quốc Một mức thuế nhập khẩu thường gặp
RVC Regional Value Content Hàm lượng giá trị khu vực Một tiêu chí xuất xứ trong FTA
CTC Change in Tariff Classification Chuyển đổi mã số hàng hóa So sánh HS nguyên liệu và thành phẩm
PSR Product Specific Rules Quy tắc cụ thể mặt hàng Tra theo mã HS và hiệp định
MSDS/SDS Material Safety Data Sheet / Safety Data Sheet Phiếu an toàn hóa chất Quan trọng với hóa chất, hàng nguy hiểm
COA Certificate of Analysis Chứng nhận phân tích Cung cấp chỉ tiêu thành phần/chất lượng

Nhóm phân loại hàng hóa và thuế

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Điểm cần kiểm
HS code Mã phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa Cần dựa trên bản chất hàng, thành phần, công dụng, quy tắc phân loại
Tariff classification Việc phân loại hàng để áp mã HS/biểu thuế Không chỉ dựa vào tên thương mại
Customs tariff Biểu thuế hải quan Cần kiểm mã HS, xuất xứ, chính sách và thời điểm áp dụng
Import duty Thuế nhập khẩu Có thể thay đổi theo mã HS, xuất xứ, FTA
VAT Thuế giá trị gia tăng Cần tính trong landed cost và dòng tiền
Special consumption tax Thuế tiêu thụ đặc biệt nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế Cần kiểm theo mặt hàng cụ thể
Environmental protection tax Thuế bảo vệ môi trường nếu áp dụng Hay gặp ở một số nhóm hàng đặc thù
Duty rate Thuế suất Cần phân biệt MFN, ưu đãi đặc biệt FTA, thông thường
Preferential tariff Thuế ưu đãi theo hiệp định hoặc chế độ ưu đãi Cần C/O và điều kiện xuất xứ phù hợp
Landed cost Tổng chi phí hàng về đến kho/điểm nhập Gồm giá hàng, cước, bảo hiểm, thuế, phí, local charges và chi phí nội địa

Nhóm trị giá hải quan

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Rủi ro nếu hiểu sai
Customs value Trị giá hải quan dùng làm căn cứ tính thuế Khai sai có thể bị tham vấn, ấn định, truy thu
Transaction value Trị giá giao dịch thực tế giữa buyer và seller Cần chứng minh bằng hợp đồng, invoice, thanh toán
Dutiable value Trị giá tính thuế Có thể phải cộng/trừ một số khoản theo quy định
Freight Cước vận tải Có thể ảnh hưởng trị giá tùy điều kiện giá và quy định
Insurance Bảo hiểm hàng hóa Cần đưa vào trị giá nếu thuộc yếu tố phải cộng
Royalty/license fee Phí bản quyền/giấy phép Có thể liên quan trị giá nếu là điều kiện bán hàng
Assist Khoản hỗ trợ từ buyer cho seller như khuôn, nguyên liệu, thiết kế Có thể phải cộng vào trị giá hải quan
Related party Các bên có quan hệ đặc biệt/liên kết Có thể bị kiểm tra ảnh hưởng giá giao dịch

Nhóm xuất xứ và FTA

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Điểm cần kiểm
Origin Xuất xứ hàng hóa Không luôn giống nơi xuất hàng hoặc nơi seller đặt trụ sở
Certificate of Origin C/O, chứng nhận xuất xứ Có thể dùng cho ưu đãi thuế hoặc yêu cầu thị trường
Preferential origin Xuất xứ ưu đãi theo FTA/chế độ ưu đãi Cần đáp ứng quy tắc xuất xứ
Non-preferential origin Xuất xứ không ưu đãi Dùng cho thống kê, phòng vệ thương mại, yêu cầu nhập khẩu
Rules of Origin Quy tắc xuất xứ Căn cứ xác định hàng có đạt xuất xứ hay không
Wholly obtained Hàng có xuất xứ thuần túy Hay dùng với nông sản, khoáng sản, hàng nuôi trồng/khai thác
RVC Regional Value Content, hàm lượng giá trị khu vực Cần dữ liệu chi phí và nguyên liệu
CTC Change in Tariff Classification, chuyển đổi mã số hàng hóa Cần so sánh HS nguyên liệu và thành phẩm
PSR Product Specific Rules, quy tắc cụ thể mặt hàng Phải tra theo mã HS và FTA tương ứng
Direct consignment Quy định vận chuyển trực tiếp Transit qua nước thứ ba có thể cần chứng từ bổ sung
Back-to-back C/O C/O giáp lưng trong một số cơ chế FTA Cần điều kiện và chứng từ phù hợp

Nhóm thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành

Thuật ngữ Định nghĩa Lưu ý
Customs declaration Tờ khai hải quan Dữ liệu phải khớp invoice, packing list, vận đơn, C/O
Customs clearance Thông quan Không đồng nghĩa mọi nghĩa vụ sau thông quan đã hết
Customs broker Người/đơn vị khai thuê hải quan Doanh nghiệp vẫn cần kiểm dữ liệu đầu vào
Import license Giấy phép nhập khẩu Tùy mặt hàng, thị trường và mục đích sử dụng
Export license Giấy phép xuất khẩu Cần kiểm hàng hạn chế, kiểm soát xuất khẩu
Specialized inspection Kiểm tra chuyên ngành Có thể là chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch, hợp quy
Quarantine Kiểm dịch Hay gặp với động thực vật, thực phẩm, gỗ, nông sản
Conformity Hợp quy/phù hợp quy chuẩn Cần chứng nhận hoặc công bố theo quy định
MSDS/SDS Phiếu an toàn hóa chất Quan trọng với hóa chất, hàng nguy hiểm, vận tải và khai báo
COA Certificate of Analysis Cung cấp dữ liệu thành phần/chỉ tiêu phân tích

Nhóm compliance thị trường và rủi ro quốc tế

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Khi nào cần chú ý
Restricted party screening Kiểm tra đối tác có nằm trong danh sách hạn chế/cấm vận không Khi bán vào thị trường có yêu cầu compliance cao
Sanctions Các biện pháp cấm vận/trừng phạt Liên quan quốc gia, tổ chức, cá nhân, ngân hàng, tàu
Export control Kiểm soát xuất khẩu với hàng, công nghệ, phần mềm nhất định Hàng dual-use, kỹ thuật cao, thị trường nhạy cảm
Dual-use goods Hàng có thể dùng cho mục đích dân sự và quân sự Cần kiểm giấy phép và người dùng cuối
End-use statement Cam kết mục đích sử dụng cuối Hay dùng với hàng kiểm soát
End-user certificate Chứng nhận người dùng cuối Giúp xác định rủi ro chuyển giao
Anti-dumping duty Thuế chống bán phá giá Có thể làm landed cost thay đổi lớn
Countervailing duty Thuế chống trợ cấp Cần kiểm theo mặt hàng và xuất xứ
Safeguard measure Biện pháp tự vệ thương mại Có thể ảnh hưởng thuế/hạn ngạch

Checklist hỏi chuyên gia trước khi chốt

  • Mã HS đã được xác nhận dựa trên catalogue, thành phần, công dụng và quy tắc phân loại chưa?
  • Thuế suất kiểm theo thời điểm nào và theo biểu nào?
  • Có FTA/C/O nào áp dụng không, quy tắc xuất xứ có đạt không?
  • Hàng có cần giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, chứng nhận hợp quy hoặc kiểm dịch không?
  • Trị giá hải quan có khoản phải cộng/trừ nào không?
  • Có rủi ro phòng vệ thương mại, cấm vận, export control hoặc hàng dual-use không?
  • Ai chịu trách nhiệm duyệt cuối và lưu căn cứ vào hồ sơ lô hàng?

Prompt AI tạo bảng câu hỏi compliance

Bạn là trợ lý chuẩn bị hồ sơ hải quan và compliance, không phải người chốt kết luận pháp lý.
Từ mô tả hàng, thị trường và chứng từ dưới đây, hãy tạo bảng câu hỏi cần xác minh.

Output:
- Thuật ngữ liên quan
- Thông tin đã có
- Thông tin còn thiếu
- Rủi ro nếu bỏ qua
- Người/nguồn cần xác minh
- Tài liệu cần lưu vào hồ sơ

Không chốt HS code, thuế suất, giấy phép hoặc kết luận hàng được phép xuất/nhập.

Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ hải quan

  • Chọn HS code theo tên thương mại, hình ảnh hoặc mã đối thủ mà không kiểm bản chất hàng hóa.
  • Nhầm C/O với giấy chứng nhận chất lượng, dẫn đến xin sai chứng từ hoặc không hưởng ưu đãi thuế.
  • Nghĩ customs clearance là hết mọi rủi ro, trong khi vẫn có hậu kiểm, lưu hồ sơ và nghĩa vụ sau thông quan.
  • Dùng một mức thuế cũ cho báo giá mới mà không kiểm thời điểm, FTA, xuất xứ và chính sách mặt hàng.
  • Bỏ qua trị giá hải quan, royalty, assist hoặc quan hệ liên kết khi tính landed cost.
  • Để AI đưa ra kết luận compliance cuối cùng thay cho chuyên gia hoặc người chịu trách nhiệm hồ sơ.