Mục lục

Trong bài này

Thuật ngữ XNKbasicCập nhật 23/10/2025

Từ điển thuật ngữ XNK căn bản: cách hiểu đúng để làm việc không lệch

Bản đồ thuật ngữ xuất nhập khẩu cho người mới và đội vận hành: ai là ai, chứng từ là gì, mốc thời gian nào cần nhớ và khi nào phải hỏi chuyên gia.

Vì sao cần học thuật ngữ XNK theo ngữ cảnh

Trong xuất nhập khẩu, một thuật ngữ nhỏ có thể kéo theo trách nhiệm, chi phí, deadline hoặc rủi ro rất lớn. Ví dụ “shipper” trên B/L không luôn đồng nghĩa với người bán trong hợp đồng. “Delivery” trong Incoterms không nhất thiết là hàng đã tới kho buyer. “T/T” không đủ rõ nếu không ghi tỷ lệ, thời điểm thanh toán và điều kiện release chứng từ.

Vì vậy, từ điển này không chỉ dịch nghĩa. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu thuật ngữ trong đúng ngữ cảnh làm việc: sales, mua hàng, chứng từ, logistics, thanh toán, hải quan và export marketing.

Cách dùng từ điển này

  • Đọc bài tổng quan này trước để nắm các vai trò và từ nền.
  • Khi gặp thuật ngữ thuộc nhóm chuyên sâu, mở bài theo từng nhóm: Incoterms, chứng từ, thanh toán, hải quan, export marketing.
  • Khi dùng AI, đưa thuật ngữ vào prompt kèm bối cảnh: lô xuất hay nhập, phương thức vận tải, Incoterms, payment term, thị trường, vai trò của công ty.
  • Không dùng định nghĩa ngắn để thay thế hợp đồng, L/C, quy định hải quan hoặc tư vấn chuyên môn.

Bảng viết tắt tiếng Anh nền tảng

Viết tắt Cụm tiếng Anh gốc Nghĩa tiếng Việt Dùng trong
RFQ Request for Quotation Yêu cầu báo giá Sales, export marketing
PI Proforma Invoice Hóa đơn chiếu lệ Báo giá, xác nhận đơn
PO Purchase Order Đơn đặt hàng Buyer gửi cho seller
MOQ Minimum Order Quantity Số lượng đặt hàng tối thiểu Báo giá, sản xuất
B/L Bill of Lading Vận đơn đường biển Vận tải, chứng từ, release
AWB Air Waybill Vận đơn hàng không Vận tải hàng air
C/O Certificate of Origin Chứng nhận xuất xứ Hải quan, FTA, chứng từ
T/T Telegraphic Transfer Chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng Thanh toán
L/C Letter of Credit Thư tín dụng chứng từ Thanh toán, ngân hàng
D/P Documents against Payment Trả tiền đổi chứng từ Nhờ thu chứng từ
D/A Documents against Acceptance Chấp nhận hối phiếu rồi trả sau Nhờ thu, công nợ
HS Harmonized System Hệ thống hài hòa mã hàng hóa Hải quan, thuế
FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Thuế ưu đãi, xuất xứ
VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng Landed cost, nhập khẩu
ETD Estimated Time of Departure Ngày dự kiến tàu/máy bay đi Logistics
ETA Estimated Time of Arrival Ngày dự kiến tàu/máy bay đến Logistics, pre-ETA
POL Port of Loading Cảng xếp hàng Booking, B/L
POD Port of Discharge Cảng dỡ hàng Booking, B/L
FCL Full Container Load Hàng nguyên container Logistics
LCL Less than Container Load Hàng lẻ ghép container Logistics
CRM Customer Relationship Management Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng Buyer pipeline
ICP Ideal Customer Profile Hồ sơ khách hàng lý tưởng Export marketing
OEM Original Equipment Manufacturer Sản xuất theo thiết kế/thương hiệu của buyer Sản phẩm, offer
ODM Original Design Manufacturer Nhà sản xuất có thiết kế/sản phẩm sẵn để tùy biến Sản phẩm, offer

Bản đồ thuật ngữ theo dòng việc

Dòng việc Thuật ngữ cần nắm Vì sao quan trọng
Sales/export marketing Inquiry, RFQ, lead, prospect, buyer, distributor, MOQ, lead time Giúp lọc cơ hội thật, báo giá đúng và tránh mất thời gian với yêu cầu mơ hồ
Báo giá/hợp đồng Quotation, Proforma Invoice, Sales Contract, Incoterms, payment term Là nền để chốt giá, trách nhiệm giao hàng, thanh toán và chứng từ
Logistics Booking, SI, ETD, ETA, POL, POD, FCL, LCL, cut-off, free time Ảnh hưởng lịch tàu, phí phát sinh, deadline chứng từ và kế hoạch giao nhận
Chứng từ Commercial Invoice, Packing List, B/L, AWB, C/O, Insurance Certificate Chứng minh giao dịch, vận tải, xuất xứ, bảo hiểm và điều kiện thanh toán
Thanh toán T/T, L/C, D/P, D/A, discrepancy, presentation period Quyết định khi nào nhận tiền, khi nào release chứng từ và mức rủi ro công nợ
Hải quan/compliance HS code, customs value, import duty, VAT, C/O form, kiểm tra chuyên ngành Ảnh hưởng thuế, giấy phép, thông quan và khả năng hưởng ưu đãi FTA

Nhóm vai trò trong giao dịch

Thuật ngữ Cách hiểu thực tế Lưu ý dễ nhầm
Exporter Bên xuất khẩu hàng hóa khỏi một quốc gia Có thể là manufacturer, trader hoặc công ty đứng tên xuất khẩu
Importer Bên nhập khẩu hàng hóa vào một quốc gia Thường là bên đứng tên khai nhập và chịu nghĩa vụ thuế tại đầu nhập
Seller Người bán trong hợp đồng thương mại Không phải lúc nào cũng là shipper trên B/L
Buyer Người mua trong hợp đồng thương mại Có thể khác consignee nếu hàng giao cho bên thứ ba
Shipper Bên gửi hàng trên chứng từ vận tải Trên B/L, shipper có thể là seller, forwarder hoặc bên được chỉ định
Consignee Bên nhận hàng trên chứng từ vận tải Nếu dùng B/L gốc, consignee ảnh hưởng quyền nhận hàng
Notify party Bên được thông báo khi hàng tới Không nhất thiết có quyền nhận hàng nếu không phải consignee
Manufacturer Nhà sản xuất hàng hóa Cần phân biệt với exporter khi xin C/O hoặc chứng nhận nhà máy
Trader Bên thương mại mua bán lại Có thể không trực tiếp sản xuất, cần kiểm năng lực cung ứng và chứng từ
Distributor Nhà phân phối Thường mua để bán lại trong thị trường mục tiêu
End user Người dùng cuối Quan trọng với hàng kỹ thuật, hàng kiểm soát xuất khẩu hoặc dự án
Forwarder Đơn vị giao nhận/logistics trung gian Có thể book tàu, làm chứng từ vận tải, khai thuê hải quan hoặc gom hàng
Carrier Người vận chuyển thực tế hoặc pháp lý Hãng tàu, airline hoặc đơn vị vận tải phát hành vận đơn
Customs broker Đại lý/chuyên viên khai thuê hải quan Hỗ trợ tờ khai, HS, thuế, kiểm tra chuyên ngành, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát dữ liệu

Nhóm từ nền trong giao dịch

Thuật ngữ Định nghĩa ngắn Dùng khi nào
Inquiry Yêu cầu hỏi hàng từ buyer/prospect Bước đầu của pipeline bán hàng xuất khẩu
RFQ Request for Quotation, yêu cầu báo giá Khi buyer cung cấp thông tin để seller báo giá
Quotation Báo giá Cần nêu giá, Incoterms, payment term, hiệu lực báo giá và lead time
Proforma Invoice Hóa đơn chiếu lệ Thường dùng để xác nhận đơn hàng, mở L/C, xin giấy phép hoặc làm căn cứ thanh toán trước
Sales Contract Hợp đồng mua bán ngoại thương Văn bản ràng buộc điều khoản hàng hóa, giá, giao hàng, thanh toán, chứng từ và khiếu nại
Purchase Order Đơn đặt hàng của buyer Có thể là căn cứ triển khai, nhưng cần đối chiếu với offer/hợp đồng
SKU Mã hàng nội bộ Giúp quản lý sản phẩm, quy cách, giá và tồn kho
MOQ Minimum Order Quantity, số lượng đặt tối thiểu Ảnh hưởng báo giá, sản xuất, đóng gói và logistics
Lead time Thời gian chuẩn bị/sản xuất/giao hàng Cần tách production lead time, document lead time và transit time
Specification Thông số kỹ thuật Căn cứ để sản xuất, kiểm hàng, phân loại HS và chứng nhận
Sample Mẫu hàng Có thể là mẫu duyệt chất lượng, mẫu chào bán hoặc mẫu trước sản xuất
Trial order Đơn hàng thử Dùng để kiểm sản phẩm, quy trình giao hàng và phản ứng thị trường
Repeat order Đơn hàng lặp lại Có thể tối ưu điều khoản, forecast, giá và kế hoạch sản xuất
Cargo Hàng hóa vận chuyển Dùng trong logistics/chứng từ vận tải
Goods Hàng hóa trong hợp đồng/chứng từ thương mại Cần mô tả nhất quán giữa invoice, packing list, B/L và C/O
Commodity Nhóm hàng hóa, thường mang tính ngành/hàng cơ bản Hay dùng trong freight, bảo hiểm, kiểm dịch, thống kê

Nhóm mốc thời gian hay gặp

Thuật ngữ Cách hiểu Điểm kiểm soát
Ready date Ngày hàng sẵn sàng để giao/đóng Dùng để book tàu, đặt kiểm định, chuẩn bị chứng từ
ETD Estimated Time of Departure, ngày dự kiến tàu/máy bay rời cảng đi Không phải ngày chắc chắn, cần theo dõi thay đổi
ETA Estimated Time of Arrival, ngày dự kiến tới cảng đến Dùng để chuẩn bị thông quan, kho, xe, thanh toán phí
Cut-off Hạn chót cho một nghiệp vụ logistics Có thể là SI cut-off, VGM cut-off, customs cut-off, CY cut-off
Closing time Hạn đóng container hoặc hoàn tất thủ tục với hãng tàu/cảng Trễ có thể rớt tàu hoặc phát sinh phí
Latest shipment date Ngày giao hàng muộn nhất, thường gặp trong L/C Nếu trễ có thể thành discrepancy
Presentation period Thời hạn xuất trình chứng từ cho ngân hàng Cần tính từ ngày B/L hoặc theo L/C
Expiry date Ngày hết hiệu lực, thường gặp trong L/C hoặc báo giá Phải kiểm nơi hết hiệu lực và giờ/ngày áp dụng
Free time Thời gian miễn phí demurrage/detention/storage Hết free time là bắt đầu phát sinh phí

Những cặp thuật ngữ dễ nhầm

Cặp thuật ngữ Khác nhau ở đâu Rủi ro nếu nhầm
Seller và shipper Seller là bên bán theo hợp đồng, shipper là bên gửi hàng trên vận đơn Ghi sai B/L, sai L/C, sai chứng từ ngân hàng
Buyer và consignee Buyer là bên mua, consignee là bên nhận hàng trên chứng từ vận tải Release hàng sai bên hoặc vướng quyền nhận hàng
Delivery và arrival Delivery trong Incoterms là điểm chuyển rủi ro, arrival là hàng tới nơi Hiểu sai trách nhiệm khi hàng hư hỏng/chậm
Freight và local charges Freight là cước vận tải chính, local charges là phí đầu cảng/đầu hãng Báo giá thiếu phí, landed cost sai
Original B/L và telex release B/L gốc cần xuất trình bản gốc, telex release cho nhận hàng không cần B/L gốc Release chứng từ khi chưa an toàn thanh toán
HS code và mô tả hàng HS là mã phân loại, mô tả hàng là thông tin thực tế Dùng mô tả quá chung dẫn tới phân loại sai
C/O và CQ/Certificate C/O chứng minh xuất xứ, certificate khác chứng minh chất lượng/kiểm định Xin thiếu chứng từ hoặc không hưởng ưu đãi thuế

Lỗi thường gặp khi dùng thuật ngữ XNK

  • Học thuật ngữ bằng cách dịch từng chữ, nhưng không đặt vào vai trò seller, buyer, shipper, consignee hoặc forwarder.
  • Dùng cùng một từ cho hợp đồng, vận đơn, invoice và email dù mỗi chứng từ có logic riêng.
  • Không ghi phiên bản, nguồn hoặc owner của định nghĩa nội bộ nên mỗi phòng ban hiểu khác nhau.
  • Mang định nghĩa từ một lô hàng sang lô khác mà không kiểm Incoterms, payment term, tuyến vận tải và thị trường.
  • Hỏi AI “nghĩa là gì” quá chung, không cung cấp bối cảnh lô xuất/nhập, chứng từ và rủi ro cần kiểm.
  • Dùng glossary để chốt pháp lý, thuế, L/C hoặc tranh chấp thay vì dùng nó như công cụ đặt câu hỏi đúng.

Cách chuẩn hóa thuật ngữ trong đội XNK

Một đội XNK nên có glossary nội bộ, không chỉ dựa vào trí nhớ của từng người. Bảng glossary nên có các cột:

Cột Nội dung nên ghi
Term Tên tiếng Anh/viết tắt
Vietnamese meaning Cách gọi tiếng Việt trong công ty
Working definition Cách hiểu nghiệp vụ ngắn gọn
Context Dùng trong sales, chứng từ, logistics, thanh toán, hải quan hay compliance
Risk if misunderstood Rủi ro nếu hiểu sai
Related documents Chứng từ hoặc file liên quan
Owner Người/team phụ trách định nghĩa cuối
Last reviewed Ngày rà soát gần nhất

Prompt AI tạo glossary nội bộ

Bạn là trợ lý chuẩn hóa thuật ngữ xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp.
Từ danh sách thuật ngữ và tài liệu nội bộ dưới đây, hãy tạo bảng glossary.

Output:
- Term
- Cách gọi tiếng Việt
- Định nghĩa nghiệp vụ ngắn gọn
- Ngữ cảnh sử dụng
- Chứng từ/quy trình liên quan
- Rủi ro nếu hiểu sai
- Câu hỏi cần hỏi người phụ trách trước khi chốt định nghĩa

Không tự kết luận định nghĩa pháp lý nếu tài liệu đầu vào chưa đủ.

Nguyên tắc an toàn khi dùng từ điển

  • Với hợp đồng, L/C và chứng từ ngân hàng: ưu tiên wording trong văn bản gốc.
  • Với hải quan, thuế, kiểm tra chuyên ngành: kiểm nguồn hiện hành và hỏi người phụ trách chuyên môn.
  • Với Incoterms: đọc đủ điều kiện, điểm giao hàng, điểm đến, chi phí và rủi ro, không học thuộc một câu ngắn.
  • Với AI: dùng để giải thích, chuẩn hóa, đặt câu hỏi và tạo checklist, không dùng để chốt trách nhiệm pháp lý cuối cùng.